齿形接碴口

Tổng quan

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 接 (tiếp) + 碴 + 口 (khẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿形亚目 · 齿形允差 · 齿形话器