齿形话器

xỉ hình thoại khí

Hán Việt: xỉ hình thoại khí

Tổng quan

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 話 (thoại) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿形的 · 齿形亚目 · 齿形允差 · 齿形带 · 齿形接碴口