齒形話器 xỉ hình thoại khí Hán Việt: xỉ hình thoại khí Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 話 (thoại) + 器 (khí)Hán Việtxỉ hình thoại khíCấu tạo齒 + 形 + 話 + 器 · xỉ + hình + thoại + khí nghĩa thành phần: xỉ + hình + thoại + khí