齒心 chǐ xīn · xỉ tâm Hán Việt: xỉ tâm · Pinyin: chǐ xīn Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 心 (tâm)Pinyinchǐ xīnHán Việtxỉ tâmCấu tạo齒 + 心 · xỉ + tâm nghĩa thành phần: xỉ + tâm