齒數

chǐ shù xỉ sổ

Hán Việt: xỉ sổ · Pinyin: chǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说起;提起:不足~(不值得提起)。