齿旧 xỉ cựu Hán Việt: xỉ cựu Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 旧 (cựu)Hán Việtxỉ cựuCấu tạo齿 + 旧 · xỉ + cựu nghĩa thành phần: xỉ + cựu