齿杖

xỉ trượng

Hán Việt: xỉ trượng

Tổng quan

ây gậy để người nhiều tuổi chống. Cây gậy chống của người già. xỉ trượng xỉ trượng ☆Cây gậy để người nhiều tuổi chống. Cây gậy chống của người già.

Cấu tạo: 齿 (xỉ) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây gậy để người nhiều tuổi chống. Cây gậy chống của người già. xỉ trượng xỉ trượng ☆Cây gậy để người nhiều tuổi chống. Cây gậy chống của người già.