齒根

chǐ gēn xỉ căn

Hán Việt: xỉ căn · Pinyin: chǐ gēn

Tổng quan

chân răng hân răng. xỉ căn xỉ căn ☆Chân răng. chân răng。牙齒的根部。

Cấu tạo: (xỉ) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xỉ căn xỉ căn ☆Chân răng.
  • Cihui chân răng hân răng. xỉ căn xỉ căn ☆Chân răng. chân răng。牙齒的根部。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒嵌入齒槽骨的部分,本體為牙本質,外覆牙骨質,以牙周韌帶與齒槽骨相連。

Eng

  • CC-CEDICT root of a tooth
  • Cihui root of tooth