齒槽

xỉ tào

Hán Việt: xỉ tào

Tổng quan

/æl'viəlai/, hốc nhỏ, ổ, (giải phẫu) túi phổi, ổ răng, lỗ tổ ong

Cấu tạo: (xỉ) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /æl'viəlai/, hốc nhỏ, ổ, (giải phẫu) túi phổi, ổ răng, lỗ tổ ong

Eng

  • Cihui 齒槽 hǐcáo n. <phys.> alveolus