齒次 xỉ thứ Hán Việt: xỉ thứ Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 次 (thứ)Hán Việtxỉ thứCấu tạo齒 + 次 · xỉ + thứ nghĩa thành phần: xỉ + thứ Nghĩa EngCihui 齒次 hǐcì* n. order of seniority