齿筵 xỉ diên Hán Việt: xỉ diên Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 筵 (diên)Hán Việtxỉ diênCấu tạo齿 + 筵 · xỉ + diên nghĩa thành phần: xỉ + diên