齿籍 xỉ tịch Hán Việt: xỉ tịch Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 籍 (tịch)Hán Việtxỉ tịchCấu tạo齿 + 籍 · xỉ + tịch nghĩa thành phần: xỉ + tịch