齒蠹

chǐ dù xỉ đố

Hán Việt: xỉ đố · Pinyin: chǐ dù

Tổng quan

sâu răng

Cấu tạo: (xỉ) + (đố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu răng

Eng

  • CC-CEDICT (archaic) tooth decay
  • Cihui tooth decay