齒讓 xỉ nhượng Hán Việt: xỉ nhượng Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 讓 (nhượng)Hán Việtxỉ nhượngCấu tạo齒 + 讓 · xỉ + nhượng nghĩa thành phần: xỉ + nhượng Nghĩa EngCihui 齒讓 hǐràng v. <wr.> yield to seniors