齿颊香 xỉ giáp hương Hán Việt: xỉ giáp hương Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 颊 (giáp) + 香 (hương)Hán Việtxỉ giáp hươngCấu tạo齿 + 颊 + 香 · xỉ + giáp + hương nghĩa thành phần: xỉ + giáp + hương