齟齪

jǔ chuò trở xúc

Hán Việt: trở xúc · Pinyin: jǔ chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓物相激荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓物相激荡。