龃龊

jǔ chuòtrở xúc

Hán Việt: trở xúc · Pinyin: jǔ chuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓物相激荡。

Cấu tạo: 齟 (trở) + 齪 (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓物相激荡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龃龉 · 齟1. · 齟2. · 齟齪 · 齪巷 · 齪燈 · 齪茶 · 齪齪