齦萎縮 ngân nuy súc Hán Việt: ngân nuy súc Tổng quan Cấu tạo: 齦 (ngân) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)Hán Việtngân nuy súcCấu tạo齦 + 萎 + 縮 · ngân + nuy + súc nghĩa thành phần: ngân + nuy + súc