齦齦計較

yín yín jì jiào ngân ngân kế giác

Hán Việt: ngân ngân kế giác · Pinyin: yín yín jì jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (ngân) + (kế) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对无关紧要的事过分计较。同“斤斤计较”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指对无关紧要的事过分计较。同斤斤计较”。