齲齒笑

qǔ chǐ xiào củ xỉ tiếu

Hán Việt: củ xỉ tiếu · Pinyin: qǔ chǐ xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (xỉ) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子故意做作的状若齿痛的笑容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子故意做作的状若齿痛的笑容。