齷齪錢

ác xúc tiễn

Hán Việt: ác xúc tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (xúc) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 齷齪錢 òchuòqián n. ill-gotten/dirty money M:²bǐ