龍勺 lóng sháo · long chước Hán Việt: long chước · Pinyin: lóng sháo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 勺 (chước)Pinyinlóng sháoHán Việtlong chướcCấu tạo龍 + 勺 · long + chước nghĩa thành phần: long + chước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代盛酒漿的禮器。柄上刻有龍形。《禮記.明堂位》:「夏后氏以龍勺,殷以疏勺,周以蒲勺。」