龍口奪糧
long khẩu đoạt lương
Hán Việt: long khẩu đoạt lương · Pinyin: lóng kǒu duó liáng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 龍口奪糧 óngkǒuduóliáng f.e. speed up summer harvesting before the storm breaks
Hán Việt: long khẩu đoạt lương · Pinyin: lóng kǒu duó liáng