龍吟

lóng yín long ngâm

Hán Việt: long ngâm · Pinyin: lóng yín

Tổng quan

rồng ngâm: long ngâm

Cấu tạo: (long) + (ngâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rồng ngâm: long ngâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.龍的鳴聲。如:「龍吟虎嘯」。 2.笛聲。唐.李白〈宮中行樂詞〉:「笛奏龍吟水,簫鳴鳳下空。」 3.古人創作的琴曲作品。《北齊書.卷二九.鄭述祖傳》:「述祖能鼓琴,自造龍吟十弄。」