龍圖閣 lóng tú gé · long đồ các Hán Việt: long đồ các · Pinyin: lóng tú gé Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 圖 (đồ) + 閣 (các)Pinyinlóng tú géHán Việtlong đồ cácCấu tạo龍 + 圖 + 閣 · long + đồ + các nghĩa thành phần: long + đồ + các