龍威 lóng wēi · long uy Hán Việt: long uy · Pinyin: lóng wēi Tổng quan long uy Cấu tạo: 龍 (long) + 威 (uy)Pinyinlóng wēiHán Việtlong uyCấu tạo龍 + 威 · long + uy nghĩa thành phần: long + uy Nghĩa ViệtCihui long uyTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容威力極大。如:「大展龍威」。