龍幣 lóng bì · long tệ Hán Việt: long tệ · Pinyin: lóng bì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 幣 (tệ)Pinyinlóng bìHán Việtlong tệCấu tạo龍 + 幣 · long + tệ nghĩa thành phần: long + tệ Nghĩa EngCihui 龍幣 lóngbì n. silver dollar coin