龍床
long sàng
Hán Việt: long sàng · Pinyin: lóng chuáng
Tổng quan
giường của hoàng đế
Nghĩa
Việt
- Cihui giường của hoàng đế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天子的御床。《全唐詩.卷七九八.花蕊夫人.宮詞》:「淨甃玉階橫水岸,御爐香氣撲龍床。」《西遊記》第二九回:「朕與你結為兄弟,同坐龍床,共享富貴如何?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"龙床"。
Eng
- CC-CEDICT the Emperor's bed
- Cihui 龍床 óngchuáng n. emperor's bed M:¹zhāng