龍心

lóng xīn long tâm

Hán Việt: long tâm · Pinyin: lóng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long tâm (術語)見六十心條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的心意。《文明小史》第四一回:「上頭看他一臉的連鬢大鬍子,龍心大為不悅,說他樣子很像個漢奸似的。」