龍性
long tính
Hán Việt: long tính · Pinyin: lóng xìng
Tổng quan
long tính
Nghĩa
Việt
- Cihui long tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 桀傲難馴的性情。南朝宋.顏延之〈五君詠〉詩五首之二:「鸞翮有時鎩,龍性誰能馴?」
Eng
- Cihui 龍性 óngxìng n. recalcitrance; intractability