龍戰 lóng zhàn · long chiến Hán Việt: long chiến · Pinyin: lóng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 戰 (chiến)Pinyinlóng zhànHán Việtlong chiếnCấu tạo龍 + 戰 · long + chiến nghĩa thành phần: long + chiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 群雄割據相爭。唐.胡曾〈滎陽〉詩:「當時天下方龍戰,誰為將軍作誄文。」明.凌濛初《紅拂記》第三齣:「或龍戰二三載,意欲建少功業。」