龍戶 lóng hù · long hộ Hán Việt: long hộ · Pinyin: lóng hù Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 戶 (hộ)Pinyinlóng hùHán Việtlong hộCấu tạo龍 + 戶 · long + hộ nghĩa thành phần: long + hộ Nghĩa ViệtCihui long hộ (雜語)龍宮也。寄歸傳一曰:「恚損輕枝,現生龍戶。」☸