龍掛 long quải Hán Việt: long quải Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 掛 (quải)Hán Việtlong quảiCấu tạo龍 + 掛 · long + quải nghĩa thành phần: long + quải Nghĩa EngCihui 龍掛 óngguà n. 1. tornado 2. waterspout