龙旗 long kì Hán Việt: long kì Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 旗 (kì)Hán Việtlong kìCấu tạo龙 + 旗 · long + kì nghĩa thành phần: long + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.畫龍為飾的旗子。《荀子.禮論》:「龍旗九斿,所以養信也。」《國語.齊語》:「賞服大輅,龍旗九旒。」 2.清代國旗繪有龍形,稱為「龍旗」。