龍星 lóng xīng · long tinh Hán Việt: long tinh · Pinyin: lóng xīng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 星 (tinh)Pinyinlóng xīngHán Việtlong tinhCấu tạo龍 + 星 · long + tinh nghĩa thành phần: long + tinh