龙柏 long bách Hán Việt: long bách Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 柏 (bách)Hán Việtlong báchCấu tạo龙 + 柏 · long + bách nghĩa thành phần: long + bách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。柏科圓柏屬,常綠小喬木。樹冠呈細尖塔型,小枝略具旋卷性。葉深綠色、密集對生的鱗片葉,偶亦兼具針狀葉,針葉三枚輪生。雌雄異株,毬果肉質,褐色,外緣披有白色蠟粉。是常見的園景觀賞樹。