龍榻

lóng tà long tháp

Hán Việt: long tháp · Pinyin: lóng tà

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的床鋪。《三國演義》第八五回:「乃叱退左右,獨臥於龍榻之上。」