龍洋

lóng yáng long dương

Hán Việt: long dương · Pinyin: lóng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱清末所鑄有龍形花紋的銀幣。也稱為「龍銀」。

Eng

  • Cihui 龍洋 óngyáng n. dragon dollar (late Qing)