龍涎

long tiên

Hán Việt: long tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種香料。凝結如蠟,得自鯨魚內臟。《幼學瓊林.卷三.器用類》:「龍涎雞舌,悉是香名。」也稱為「龍涎香」。

Eng

  • Cihui 龍涎 óngxián n. ambergris