龍準 lóng zhǔn · long chuẩn Hán Việt: long chuẩn · Pinyin: lóng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 準 (chuẩn)Pinyinlóng zhǔnHán Việtlong chuẩnCấu tạo龍 + 準 · long + chuẩn nghĩa thành phần: long + chuẩn