龍溪 lóng xī · long khê Hán Việt: long khê · Pinyin: lóng xī Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 溪 (khê)Pinyinlóng xīHán Việtlong khêCấu tạo龍 + 溪 · long + khê nghĩa thành phần: long + khê