龍潛

long tiềm

Hán Việt: long tiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tiềm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子尚未即位的時候。《南史.卷五七.范雲傳.論曰》:「范雲恩結龍潛,沈約情深惟舊。」唐.竇鞏〈陝府賓堂覽房杜二公仁壽年中題紀手跡〉詩:「當時憔悴題名曰,漢祖龍潛未上天。」

Eng

  • Cihui 龍潛 óngqián v. wait for accession