龍爪

lóng zhǎo long trảo

Hán Việt: long trảo · Pinyin: lóng zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (trảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指龍的爪子。後比喻天子的手。元.張憲〈太真明皇譜笛圖〉詩:「風生龍爪玉星香,露溼櫻脣金鏤長。」