龍牙

lóng yá long nha

Hán Việt: long nha · Pinyin: lóng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăng rồng. Một tên chỉ trái vải. Cũng gọi là Lệ chi. long nha long nha ☆Răng rồng. Một tên chỉ trái vải. Cũng gọi là Lệ chi. long nha (地名)湖南龍牙山居遁禪師,初參翠微並臨濟,後嗣洞山。見五燈會元十三。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水餃、扁食類的美稱。中國民俗稱二月二日土地真君生辰日為「龍抬頭」,家家供香酬神,此日的飯食皆冠龍名,故扁食、水餃等類便稱為「龍牙」。