龍王善隨禪師

long vương thiện tùy thiện sư

Hán Việt: long vương thiện tùy thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: 龙 (long) + 王 (vương) + 善 (thiện) + 随 (tùy) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍王兄弟經 · 龍王吼菩薩 · 禪師 <cm> · 龍王 <cm>