龍王吼菩薩 long vương hống bồ tát Hán Việt: long vương hống bồ tát Tổng quan (菩薩)見五大力菩薩條。☸ Cấu tạo: 龙 (long) + 王 (vương) + 吼 (hống) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việtlong vương hống bồ tátCấu tạo龙 + 王 + 吼 + 菩 + 萨 · long + vương + hống + bồ + tát nghĩa thành phần: long + vương + hống + bồ + tát Nghĩa ViệtCihui (菩薩)見五大力菩薩條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa菩薩修行經 · 菩薩內戒經 · 菩薩十住經 · 菩薩十地經 · 菩薩受齋經 · 菩薩善戒經 · 菩薩善法經 · 菩薩四無畏