龍王兄弟經

long vương huynh đệ kinh

Hán Việt: long vương huynh đệ kinh

Tổng quan

(經名)一卷,吳支謙譯。說目連尊者降伏難頭和難兄弟之二龍。☸

Cấu tạo: 龙 (long) + 王 (vương) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,吳支謙譯。說目連尊者降伏難頭和難兄弟之二龍。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍王吼菩薩 · 龍王善隨禪師 · 龍王 <cm>