龍疏 lóng shū · long sơ Hán Việt: long sơ · Pinyin: lóng shū Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 疏 (sơ)Pinyinlóng shūHán Việtlong sơCấu tạo龍 + 疏 · long + sơ nghĩa thành phần: long + sơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 龍鬚草編成的席子。漢.劉向《新序.卷二.雜事二》:「黃金白玉,琅玕龍疏,翡翠珠璣,莫落連飾。」