龍睡 lóng shuì · long thụy Hán Việt: long thụy · Pinyin: lóng shuì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 睡 (thụy)Pinyinlóng shuìHán Việtlong thụyCấu tạo龍 + 睡 · long + thụy nghĩa thành phần: long + thụy