龍禁 lóng jìn · long cấm Hán Việt: long cấm · Pinyin: lóng jìn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 禁 (cấm)Pinyinlóng jìnHán Việtlong cấmCấu tạo龍 + 禁 · long + cấm nghĩa thành phần: long + cấm