龍紋

lóng wén long văn

Hán Việt: long văn · Pinyin: lóng wén

Tổng quan

rồng (như một thiết kế trang trí)

Cấu tạo: (long) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rồng (như một thiết kế trang trí)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以龍的形象為紋飾。

Eng

  • CC-CEDICT dragon (as a decorative design)
  • Cihui dragon (as a decorative design)