龍羹 lóng gēng · long canh Hán Việt: long canh · Pinyin: lóng gēng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 羹 (canh)Pinyinlóng gēngHán Việtlong canhCấu tạo龍 + 羹 · long + canh nghĩa thành phần: long + canh